學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân ngực, ngực, vùng ngựcmáy dịch

XiōngHUNG

  1. 1.Hungary
  2. 2.người Hungary
  3. 3.viết tắt của 匈牙利[Xiong1 ya2 li4]

xiōngHUNG

  1. 1.biến thể cổ của 胸[xiong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匈 (形声。从勹,凶声。勹,裹。本义胸膛) 胸”的古字 匈,膺也。--《说文》。字亦作胷、作胸 胸满。--《素问·腹中论》 贯匈国。其为人胸有窍。--《海内南经》 心胸;胸怀 吾素刚急,有匈中气,不可不顺也。--《资治通鉴》 又如匈臆(胸怀) 匈xiōng ⒈〈古〉同"胸"。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bao) chỉ nghĩa, [xiōng] chỉ âm.

Xâu; quấn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict