字義Nghĩa
thân ngực, ngực, vùng ngựcmáy dịch
XiōngHUNG
- 1.Hungary
- 2.người Hungary
- 3.viết tắt của 匈牙利[Xiong1 ya2 li4]
xiōngHUNG
- 1.biến thể cổ của 胸[xiong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匈 (形声。从勹,凶声。勹,裹。本义胸膛) 胸”的古字 匈,膺也。--《说文》。字亦作胷、作胸 胸满。--《素问·腹中论》 贯匈国。其为人胸有窍。--《海内南经》 心胸;胸怀 吾素刚急,有匈中气,不可不顺也。--《资治通鉴》 又如匈臆(胸怀) 匈xiōng ⒈〈古〉同"胸"。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 勹 (bao) chỉ nghĩa, 凶 [xiōng] chỉ âm.
Xâu; quấn
組詞Từ chứa chữ này
- 匈奴Hung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế chế hưng thịnh vào thời Tần và Hán
- 匈語ngôn ngữ Hungary
- 匈牙利Hungary
- 匈牙利語ngôn ngữ Hungary
- 奧匈帝國Đế quốc Áo-Hung 1867-1918