例句Câu ví dụ
- 1
我是匈牙利人。
wǒ shì Xiōngyálì rén。
Tôi là người Hungary
- 2
我住在匈牙利。
wǒ zhù zài Xiōngyálì。
Tôi sống ở Hungary
- 3
我在學匈牙利語。
wǒ zài xué Xiōngyálìyǔ。
Tôi đang học ngôn ngữ Hungary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
