- 1.ngôn ngữ Hungary

例句Câu ví dụ
- 1
你的匈牙利語說得很好。
nǐ de Xiōngyálìyǔ shuō dehěn hǎo。
Nói tiếng Hungary của anh rất tốt
- 2
我不懂匈牙利語,對不起。
wǒ bù dǒng Xiōngyálìyǔ, duìbuqǐ。
Tôi không hiểu tiếng Hungary, xin lỗi.
- 3
我正在把這個機器人的消息從英語翻譯成匈牙利語。
wǒ zhèngzài bǎ zhège jīqìrén de xiāoxi cóng Yīngyǔ fānyì chéng Xiōngyálìyǔ。
Tôi đang dịch thông tin về robot này từ tiếng Anh sang tiếng Hungary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.