學華語Kaori Dict

匈牙利語

giản thể: 匈牙利语

Xiōng

ㄒㄩㄥ ㄧㄚˊ ㄌㄧˋ ㄩˇ

HUNG NHA LỢI NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的匈牙利語說得很好。

    nǐ de Xiōngyálìyǔ shuō dehěn hǎo。

    Nói tiếng Hungary của anh rất tốt

  • 2

    我不懂匈牙利語,對不起。

    wǒ bù dǒng Xiōngyálìyǔ, duìbuqǐ。

    Tôi không hiểu tiếng Hungary, xin lỗi.

  • 3

    我正在把這個機器人的消息從英語翻譯成匈牙利語。

    wǒ zhèngzài bǎ zhège jīqìrén de xiāoxi cóng Yīngyǔ fānyì chéng Xiōngyálìyǔ。

    Tôi đang dịch thông tin về robot này từ tiếng Anh sang tiếng Hungary.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匈牙利语 nghĩa là gì? · Kaori Dict