學華語Kaori Dict

胸中

xiōngzhōng

ㄒㄩㄥ ㄓㄨㄥ

HUNG TRUNG

  1. 1.tâm trí của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的胸中還有足夠的鬥志。

    tā de xiōngzhōng háiyǒu zúgòu de dòuzhì。

    Trong tim ông vẫn còn đủ tinh thần chiến đấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸中 nghĩa là gì? · Kaori Dict