例句Câu ví dụ
- 1
他的胸中還有足夠的鬥志。
tā de xiōngzhōng háiyǒu zúgòu de dòuzhì。
Trong tim ông vẫn còn đủ tinh thần chiến đấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
他的胸中還有足夠的鬥志。
tā de xiōngzhōng háiyǒu zúgòu de dòuzhì。
Trong tim ông vẫn còn đủ tinh thần chiến đấu