學華語Kaori Dict

洗手

shǒu

ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ

TẨY THỦ

  1. 1.rửa tay
  2. 2.đi vệ sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    飯前洗手

    fàn qián xǐshǒu

    Rửa tay trước khi ăn

  • 2

    我洗手。

    wǒ xǐshǒu。

    Tôi rửa tay

  • 3

    我洗手了。

    wǒ xǐshǒu le。

    Tôi đã rửa tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗手 nghĩa là gì? · Kaori Dict