例句Câu ví dụ
- 1
飯前洗手
fàn qián xǐshǒu
Rửa tay trước khi ăn
- 2
我洗手。
wǒ xǐshǒu。
Tôi rửa tay
- 3
我洗手了。
wǒ xǐshǒu le。
Tôi đã rửa tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
