學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
割捨
割捨
giản thể:
割舍
gē
shě
[ㄍㄜ ㄕㄜˇ]
CẮT XẢ
TOCFL 7
1.
từ bỏ
2.
cho đi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
捨得
shěde
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó
割
gē
cắt
分割
fēngē
cắt ra
切割
qiēgē
cắt
依依不捨
yīyībùshě
lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
任人宰割
rènrénzǎigē
bị chà đạp (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
割
cắt
cắt, chia, phân chia
捨
xả
thải bỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
割捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict