學華語Kaori Dict

分割

fēn

ㄈㄣ ㄍㄜ

PHÂN CẮT

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛爾蘭和英格蘭被海分割。

    Àiěrlán hé Yīnggélán bèi hǎi fēngē。

    Ireland và England được ngăn cách bởi biển

  • 2

    這個頁面的分割條設計得很漂亮。

    zhège yèmiàn de fēngē tiáo shèjì dehěn piàoliang。

    Đường phân隔 của trang này được thiết kế rất đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分割 nghĩa là gì? · Kaori Dict