學華語Kaori Dict

分隔

fēn

ㄈㄣ ㄍㄜˊ

PHÂN CÁCH

  1. 1.chia cắt
  2. 2.tách biệt
  3. 3.ngăn cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    海洋不是將世界分隔開來,而是將世界連接起來

    hǎiyáng bùshì jiāng shìjiè fēngé kāi lái, érshì jiāng shìjiè liánjiē qǐlai

    Biển không phải là chia cách thế giới mà là kết nối thế giới

  • 2

    萊茵河是分隔法國和德國的界線。

    LáiyīnHé shì fēngé Fǎguó hé Déguó de jièxiàn。

    Sông Rhine là ranh giới phân chia giữa Pháp và Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict