例句Câu ví dụ
- 1
海洋不是將世界分隔開來,而是將世界連接起來
hǎiyáng bùshì jiāng shìjiè fēngé kāi lái, érshì jiāng shìjiè liánjiē qǐlai
Biển không phải là chia cách thế giới mà là kết nối thế giới
- 2
萊茵河是分隔法國和德國的界線。
LáiyīnHé shì fēngé Fǎguó hé Déguó de jièxiàn。
Sông Rhine là ranh giới phân chia giữa Pháp và Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
