學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
割據
割據
giản thể:
割据
gē
jù
[ㄍㄜ ㄐㄩˋ]
CẮT CỨ
TOCFL 7
1.
thiết lập chế độ độc lập
2.
ly khai
3.
phân mảnh
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
chia cắt
5.
phân chia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
證據
zhèngjù
bằng chứng
根據
gēnjù
theo
據說
jùshuō
nghe nói rằng; theo báo cáo
數據
shùjù
dữ liệu
依據
yījù
dựa vào
佔據
zhànjù
chiếm đóng; nắm giữ
割
gē
cắt
分割
fēngē
cắt ra
逐字解
Từng chữ trong từ
割
cắt
cắt, chia, phân chia
據
cứ, cớ
chiếm giữ, chiếm hữu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
格局
géjú
kết cấu
歌劇
gējù
nhạc kịch phương Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
割據 nghĩa là gì? · Kaori Dict