學華語Kaori Dict

歌劇

giản thể: 歌剧

ㄍㄜ ㄐㄩˋ

CA KỊCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nhạc kịch phương Tây
  2. 2.LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭歌劇。

    wǒ tǎoyàn gējù。

    Tôi ghét opera

  • 2

    他討厭歌劇。

    tā tǎoyàn gējù。

    Anh ấy ghét opera

  • 3

    我喜歡歌劇。

    wǒ xǐhuan gējù。

    Tôi thích opera

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict