- 1.nhạc kịch phương Tây
- 2.LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ
- 1
我討厭歌劇。
wǒ tǎoyàn gējù。
Tôi ghét opera
- 2
他討厭歌劇。
tā tǎoyàn gējù。
Anh ấy ghét opera
- 3
我喜歡歌劇。
wǒ xǐhuan gējù。
Tôi thích opera
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.