- 1.bài thơ
- 2.LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師朗讀了一首詩歌。
lǎo shī lǎng dú le yī shǒu shī gē
Giáo viên đọc một bài thơ
- 2
這首詩混合了詩歌和散文。
zhè shǒu shī hùnhé le shīgē hé sǎnwén。
Thơ bài này pha trộn giữa thơ và văn xuôi
- 3
比起小說,他更喜歡詩歌。
bǐqǐ xiǎoshuō, tā gèng xǐhuan shīgē。
So với tiểu thuyết, anh ấy thích thơ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.