學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失格
失格
shī
gé
[ㄕ ㄍㄜˊ]
THẤT CÁCH
1.
vượt quá quy tắc
2.
ra ngoài giới hạn
3.
mất tư cách
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mất mặt
5.
bị loại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
失去
shīqù
mất
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
失敗
shībài
bị đánh bại
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詩歌
shīgē
bài thơ
時隔
shígé
cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
適格
shìgé
đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失格 nghĩa là gì? · Kaori Dict