學華語Kaori Dict

詩歌

giản thể: 诗歌

shī

ㄕ ㄍㄜ

THI CA

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.bài thơ
  2. 2.LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師朗讀了一首詩歌。

    lǎo shī lǎng dú le yī shǒu shī gē

    Giáo viên đọc một bài thơ

  • 2

    這首詩混合了詩歌和散文。

    zhè shǒu shī hùnhé le shīgē hé sǎnwén。

    Thơ bài này pha trộn giữa thơ và văn xuôi

  • 3

    比起小說,他更喜歡詩歌。

    bǐqǐ xiǎoshuō, tā gèng xǐhuan shīgē。

    So với tiểu thuyết, anh ấy thích thơ hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诗歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict