字義Nghĩa
thơ camáy dịch
shīTHI
- 1.bài thơ
- 2.LT:首[shou3]
- 3.thơ
ShīTHI
- 1.viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 寺 [sì] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詩 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詩人nhà thơ
- 詩歌bài thơ
- 詩句câu thơ
- 詩意thơ ca
- 詩集tuyển tập thơ
- 詩書Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Thượng Thư 書經|书经[Shu1 jing1]
- 詩仙"tiên thơ", biệt danh của Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]
- 詩壇giới thơ ca
- 詩律niêm luật và thể thơ; luật thơ
- 詩文thơ và văn học
- 吟詩ngâm thơ
- 卑詩British Columbia, tỉnh của Canada (từ mượn từ "BC")
- 反詩thơ chỉ trích quan chức
- 古詩thơ cổ
- 史詩một bản anh hùng ca
- 唐詩thơ Đường; bài thơ Đường