學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
史詩
史詩
giản thể:
史诗
shǐ
shī
[ㄕˇ ㄕ]
SỬ THI
1.
một bản anh hùng ca
2.
câu chuyện thơ ca
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
詩
shī
bài thơ
詩人
shīrén
nhà thơ
詩歌
shīgē
bài thơ
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
史料
shǐliào
tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
有史以來
yǒushǐyǐlái
kể từ khi bắt đầu lịch sử
詩句
shījù
câu thơ
逐字解
Từng chữ trong từ
史
sử
lịch sử
詩
thi
thơ ca
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事實
shìshí
sự thật
實施
shíshī
thực hiện
時事
shíshì
xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
適時
shìshí
kịp thời
逝世
shìshì
qua đời
時時
shíshí
thường xuyên
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
史詩 nghĩa là gì? · Kaori Dict