- 1.bài thơ
- 2.LT:首[shou3]
- 3.thơ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thi ca
Cách đọc khác:Shī — viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi

例句Câu ví dụ
- 1
這首詩很美。
zhè shǒu shī hěn měi
Thơ này rất đẹp
- 2
他引了一句詩。
tā yǐn le yī jù shī
Anh ấy dẫn lời một câu thơ
- 3
他作了一首詩。
tā zuò le yī shǒu shī
Anh ấy sáng tác một bài thơ