學華語Kaori Dict

giản thể:

shī

THI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.bài thơ
  2. 2.LT:首[shou3]
  3. 3.thơ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thi ca

Cách đọc khác:Shīviết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首詩很美。

    zhè shǒu shī hěn měi

    Thơ này rất đẹp

  • 2

    他引了一句詩。

    tā yǐn le yī jù shī

    Anh ấy dẫn lời một câu thơ

  • 3

    他作了一首詩。

    tā zuò le yī shǒu shī

    Anh ấy sáng tác một bài thơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詩 nghĩa là gì? · Kaori Dict