例句Câu ví dụ
- 1
專家在翻閱史料時,能迅速辨識抄寫錯誤、改寫痕跡與版本差異,從而重建文本的合理脈絡。
zhuānjiā zài fānyuè shǐliào shí, néng xùnsù biànshí chāoxiě cuòwù、 gǎixiě hénjì yǔ bǎnběn chāyì, cóngér chóngjiàn wénběn de hélǐ màiluò。
Chuyên gia khi lật阅 tài liệu cổ, có thể nhanh chóng nhận biết sai sót khi chép, dấu hiệu sửa đổi và sự khác biệt giữa các bản, từ đó tái hiện mạch lạc hợp lý của văn bản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
