學華語Kaori Dict

史料

shǐliào

ㄕˇ ㄌㄧㄠˋ

SỬ LIỆU

TOCFL 6
  1. 1.tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    專家在翻閱史料時,能迅速辨識抄寫錯誤、改寫痕跡與版本差異,從而重建文本的合理脈絡。

    zhuānjiā zài fānyuè shǐliào shí, néng xùnsù biànshí chāoxiě cuòwù、 gǎixiě hénjì yǔ bǎnběn chāyì, cóngér chóngjiàn wénběn de hélǐ màiluò。

    Chuyên gia khi lật阅 tài liệu cổ, có thể nhanh chóng nhận biết sai sót khi chép, dấu hiệu sửa đổi và sự khác biệt giữa các bản, từ đó tái hiện mạch lạc hợp lý của văn bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史料 nghĩa là gì? · Kaori Dict