學華語Kaori Dict

招收

zhāoshōu

ㄓㄠ ㄕㄡ

CHIÊU THU

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大學被招收了三個中國學生。

    dàxué bèi zhāoshōu le sān gèzhōng guóxué shēng。

    Ba sinh viên Trung Quốc đã được nhận vào trường đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招收 nghĩa là gì? · Kaori Dict