例句Câu ví dụ
- 1
大學被招收了三個中國學生。
dàxué bèi zhāoshōu le sān gèzhōng guóxué shēng。
Ba sinh viên Trung Quốc đã được nhận vào trường đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
