- 1.trao đổi chuyến thăm quốc tế
- 2.thăm viếng với tư cách đặc phái viên
- 3.thăm hỏi đại diện gia đình để sắp xếp hôn nhân (văn hóa truyền thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.