學華語Kaori Dict

聘問

giản thể: 聘问

pìnwèn

ㄆㄧㄣˋ ㄨㄣˋ

SÍNH VẤN

  1. 1.trao đổi chuyến thăm quốc tế
  2. 2.thăm viếng với tư cách đặc phái viên
  3. 3.thăm hỏi đại diện gia đình để sắp xếp hôn nhân (văn hóa truyền thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聘問 nghĩa là gì? · Kaori Dict