- 1.kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)

例句Câu ví dụ
- 1
敬請期待。
jìngqǐng qīdài。
Hãy chờ đợi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.