- 1.nộp đơn xin
- 2.đơn xin (LT:份[fen4])

例句Câu ví dụ
- 1
我申請了國外的研究生。
wǒ shēn qǐng le guó wài de yán jiū shēng
Tôi đã đăng ký học thạc sĩ ở nước ngoài
- 2
你該申請這份工作。
nǐ gāi shēnqǐng zhè fèn gōngzuò。
Anh nên xin ứng tuyển công việc này.
- 3
你的申請批下來了嗎?
nǐ de shēnqǐng pī xiàlai le ma ?
Đơn xin của anh đã được duyệt chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.