學華語Kaori Dict

請帖

giản thể: 请帖

qǐngtiě

ㄑㄧㄥˇ ㄊㄧㄝˇ

THỈNH THIỆP

HSK 7-9N
  1. 1.thiệp mời
  2. 2.lời mời viết tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我收到了請帖。

    wǒ shōudào le qǐngtiě。

    Tôi đã nhận được lời mời

  • 2

    我收到了一張請帖。

    wǒ shōudào le yī zhāng qǐngtiě。

    Tôi đã nhận được một tấm thiệp mời

  • 3

    發給好朋友的請帖上有新郎新娘合影的照片。

    fāgěi hǎopéngyou de qǐngtiě shàng yǒu xīnláng xīnniáng héyǐng de zhàopiàn。

    Trên thiệp mời gửi bạn bè có hình ảnh chụp chung của cô dâu và chú rể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请帖 nghĩa là gì? · Kaori Dict