- 1.hỏi để được hướng dẫn
- 2.tham khảo

例句Câu ví dụ
- 1
我向老師請教了一個問題。
wǒ xiàng lǎo shī qǐng jiào le yī ge wèn tí
Tôi đã hỏi thầy về một vấn đề
- 2
您最好請教一下醫生。
nín zuìhǎo qǐngjiào yīxià yīshēng。
Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ
- 3
你最好請教一下醫生。
nǐ zuìhǎo qǐngjiào yīxià yīshēng。
Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.