清剿
qīngjiǎo
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄠˇ]
THANH TIỄU
- 1.trấn áp (quân nổi dậy)
- 2.hoạt động dọn dẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.