學華語Kaori Dict

青椒

qīngjiāo

ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄠ

THANH TIÊU

  1. 1.Capsicum annuum
  2. 2.ớt chuông xanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛青椒。

    wǒ ài qīngjiāo。

    Ta yêu ớt xanh.

  • 2

    她討厭青椒。

    tā tǎoyàn qīngjiāo。

    Cô ấy ghét ớt xanh

  • 3

    我很喜歡青椒。

    wǒ hěn xǐhuan qīngjiāo。

    Tôi rất thích ớt chuông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict