例句Câu ví dụ
- 1
我愛青椒。
wǒ ài qīngjiāo。
Ta yêu ớt xanh.
- 2
她討厭青椒。
tā tǎoyàn qīngjiāo。
Cô ấy ghét ớt xanh
- 3
我很喜歡青椒。
wǒ hěn xǐhuan qīngjiāo。
Tôi rất thích ớt chuông
我愛青椒。
wǒ ài qīngjiāo。
Ta yêu ớt xanh.
她討厭青椒。
tā tǎoyàn qīngjiāo。
Cô ấy ghét ớt xanh
我很喜歡青椒。
wǒ hěn xǐhuan qīngjiāo。
Tôi rất thích ớt chuông