- 1.thiệp mời
- 2.lời mời viết tay

例句Câu ví dụ
- 1
我收到了請帖。
wǒ shōudào le qǐngtiě。
Tôi đã nhận được lời mời
- 2
我收到了一張請帖。
wǒ shōudào le yī zhāng qǐngtiě。
Tôi đã nhận được một tấm thiệp mời
- 3
發給好朋友的請帖上有新郎新娘合影的照片。
fāgěi hǎopéngyou de qǐngtiě shàng yǒu xīnláng xīnniáng héyǐng de zhàopiàn。
Trên thiệp mời gửi bạn bè có hình ảnh chụp chung của cô dâu và chú rể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.