學華語Kaori Dict

敬請

giản thể: 敬请

jìngqǐng

ㄐㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˇ

KÍNH THỈNH

HSK 7-9V
  1. 1.kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    敬請期待。

    jìngqǐng qīdài。

    Hãy chờ đợi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬請 nghĩa là gì? · Kaori Dict