- 1.thiệp mời
- 2.lời mời bằng văn bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 柬GIẢN (柬) – thiệp mời: Bó thẻ gỗ (束 thúc) được tách ra (八 bát) chọn từng tấm — tấm thẻ chọn kỹ thành THIỆP mời, thư GIẢN dị.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.