學華語Kaori Dict

衍生

yǎnshēng

ㄧㄢˇ ㄕㄥ

DIỄN SINH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phát sinh
  2. 2.dẫn xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞是由希臘語衍生的。

    zhège cí shì yóu Xīlàyǔ yǎnshēng de。

    Từ này được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp

  • 2

    這個字也是由法語衍生出來的。

    zhège zì yě shì yóu Fǎyǔ yǎnshēng chūlái de。

    Chữ này cũng được bắt nguồn từ tiếng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衍生 nghĩa là gì? · Kaori Dict