例句Câu ví dụ
- 1
這個詞是由希臘語衍生的。
zhège cí shì yóu Xīlàyǔ yǎnshēng de。
Từ này được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp
- 2
這個字也是由法語衍生出來的。
zhège zì yě shì yóu Fǎyǔ yǎnshēng chūlái de。
Chữ này cũng được bắt nguồn từ tiếng Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
