學華語Kaori Dict

眨眼

zhǎyǎn

ㄓㄚˇ ㄧㄢˇ

TRÁT NHÃN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.chớp mắt
  2. 2.nháy mắt
  3. 3.trong nháy mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在眨眼。

    wǒ zài zhǎyǎn。

    Tôi đang nháy mắt

  • 2

    她對我眨了眨眼,示意我不要說出去。

    tā duì wǒ zhǎ le zhǎyǎn, shìyì wǒ bùyào shuōchū qù。

    Cô ấy nháy mắt tôi,示意 tôi đừng nói ra.

  • 3

    沙子跑進了他眼睛裡,害他不停地眨眼。

    shāzi pǎo jìn le tā yǎnjing lǐ, hài tā bùtíng de zhǎyǎn。

    Cát bay vào mắt anh khiến anh liên tục chớp mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眨眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict