字義Nghĩa
nháy mắtmáy dịch
zhǎTRÁT
- 1.chớp
- 2.nháy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眨 (形声。从目,乏声。本义眼睛一闭一开) 同本义 沼似颇黎镜,当中见鱼眨。--唐·皮日休《二游诗》 又如眨眨(眼光闪烁不定的样子);眨眉(眨眼);眨闪(眼睛开合闪动);眨动(眼睑开合) 比喻时间极短 眨zhǎ眼睛很快地开闭~眼睛。眼睛直~巴。眼睛一~(时间极短)已六载。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 乏 [fá] chỉ âm.
chớp — hai mắt, một mắt mở 目 và một mắt khép 乏