學華語Kaori Dict

一眨眼

zhǎyǎn

ㄧ ㄓㄚˇ ㄧㄢˇ

NHẤT TRÁT NHÃN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間過得真快,一眨眼孩子都長大了。

    shíjiān guòdé zhēn kuài, yīzhǎyǎn háizi dōu zhǎngdà le。

    Thời gian trôi nhanh thật, chỉ một cái chớp mắt trẻ đã lớn lên

  • 2

    一眨眼的功夫,那隻貓就不見了蹤影。

    yīzhǎyǎn de gōngfu, nà zhī māo jiù bùjiànle zōngyǐng。

    Chỉ trong chớp mắt, con mèo đã biến mất không dấu vết

  • 3

    我要是一眨眼,我的眼睛不就不見了嗎?

    wǒ yàoshi yīzhǎyǎn, wǒ de yǎnjing bù jiù bùjiànle ma?

    Nếu tôi nhắm mắt lại, mắt tôi không phải sẽ biến mất sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一眨眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict