例句Câu ví dụ
- 1
時間過得真快,一眨眼孩子都長大了。
shíjiān guòdé zhēn kuài, yīzhǎyǎn háizi dōu zhǎngdà le。
Thời gian trôi nhanh thật, chỉ một cái chớp mắt trẻ đã lớn lên
- 2
一眨眼的功夫,那隻貓就不見了蹤影。
yīzhǎyǎn de gōngfu, nà zhī māo jiù bùjiànle zōngyǐng。
Chỉ trong chớp mắt, con mèo đã biến mất không dấu vết
- 3
我要是一眨眼,我的眼睛不就不見了嗎?
wǒ yàoshi yīzhǎyǎn, wǒ de yǎnjing bù jiù bùjiànle ma?
Nếu tôi nhắm mắt lại, mắt tôi không phải sẽ biến mất sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
