學華語Kaori Dict

眼界

yǎnjiè

ㄧㄢˇ ㄐㄧㄝˋ

NHÃN GIỚI

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部有關環境危機的紀錄片真是令人大開眼界。

    zhè bù yǒuguān huánjìng wēijī de jìlùpiàn zhēnshi lìngrén dàkāiyǎnjiè。

    Bộ phim tài liệu về khủng hoảng môi trường thực sự là một trải nghiệm mở mang tầm mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼界 nghĩa là gì? · Kaori Dict