例句Câu ví dụ
- 1
這部有關環境危機的紀錄片真是令人大開眼界。
zhè bù yǒuguān huánjìng wēijī de jìlùpiàn zhēnshi lìngrén dàkāiyǎnjiè。
Bộ phim tài liệu về khủng hoảng môi trường thực sự là một trải nghiệm mở mang tầm mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
