學華語Kaori Dict

跑車

giản thể: 跑车

pǎochē

ㄆㄠˇ ㄔㄜ

BÀO XA

HSK 7-9N
  1. 1.xe đạp đua; xe đua; xe thể thao
  2. 2.(của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu
  3. 3.(khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們倆都駕跑車。

    wǒmen liǎ dōu jià pǎochē。

    Chúng tôi hai người đều lái xe thể thao

  • 2

    湯姆有一輛黃色跑車。

    Tāngmǔ yǒu yī liàng huángsè pǎochē。

    Tom có một chiếc xe thể thao màu vàng.

  • 3

    這輛雙排氣管的跑車的發動機功率好大吧!

    zhè liàng shuāng páiqìguǎn de pǎochē de fādòngjī gōnglǜ hǎo dà ba!

    Động cơ của chiếc xe thể thao hai ống xả này chắc chắn rất mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑車 nghĩa là gì? · Kaori Dict