學華語Kaori Dict

跑分

pǎofēn

ㄆㄠˇ ㄈㄣ

BÀO PHÂN

  1. 1.(tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.
  2. 2.điểm kiểm tra hiệu năng
  3. 3.(thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cung cấp kênh chuyển tiền thu được bất hợp pháp (đổi lại hoa hồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑分 nghĩa là gì? · Kaori Dict