跑分
pǎofēn
[ㄆㄠˇ ㄈㄣ]
BÀO PHÂN
- 1.(tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.
- 2.điểm kiểm tra hiệu năng
- 3.(thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cung cấp kênh chuyển tiền thu được bất hợp pháp (đổi lại hoa hồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!