- 1.đóng vai nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
老王很謙虛,他說:“叫我負責可不行,跑跑龍套還可以。”
lǎo wáng hěn qiānxū, tā shuō: “ jiào wǒ fùzé kěbu xíng, pǎo pǎolóngtào hái kěyǐ。 ”
Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!