學華語Kaori Dict

套房

tàofáng

ㄊㄠˋ ㄈㄤˊ

SÁO PHÒNG

TOCFL 5
  1. 1.phòng suite
  2. 2.căn hộ
  3. 3.chung cư

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買套房子。

    wǒ xiǎng mǎi tàofáng zǐ。

    Tôi muốn mua một căn nhà

  • 2

    我們在找一個有兩間房的套房。

    wǒmen zài zhǎo yīge yǒu liǎng jiān fáng de tàofáng。

    Chúng tôi đang tìm một căn phòng đôi

  • 3

    你覺得這套房子怎麼樣?

    nǐ juéde zhè tàofáng zǐ zěnmeyàng?

    Anh thấy ngôi nhà này thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套房 nghĩa là gì? · Kaori Dict