例句Câu ví dụ
- 1
我想買套房子。
wǒ xiǎng mǎi tàofáng zǐ。
Tôi muốn mua một căn nhà
- 2
我們在找一個有兩間房的套房。
wǒmen zài zhǎo yīge yǒu liǎng jiān fáng de tàofáng。
Chúng tôi đang tìm một căn phòng đôi
- 3
你覺得這套房子怎麼樣?
nǐ juéde zhè tàofáng zǐ zěnmeyàng?
Anh thấy ngôi nhà này thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
