外逃
wàitáo
[ㄨㄞˋ ㄊㄠˊ]
NGOẠI ĐÀO
- 1.trốn ra nước ngoài
- 2.chạy trốn
- 3.đào ngũ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dòng chảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.