學華語Kaori Dict

匯報

giản thể: 汇报

huìbào

ㄏㄨㄟˋ ㄅㄠˋ

HỐI BÁO

HSK 4V/N
  1. 1.báo cáo
  2. 2.trình bày
  3. 3.thu thập thông tin và báo cáo lại

Cách đọc khác:huìbàobáo cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要向領導匯報工作。

    wǒ yào xiàng lǐng dǎo huì bào gōng zuò

    Tôi phải báo cáo công việc cho lãnh đạo

  • 2

    你匯報一下。

    nǐ huìbào yīxià。

    Anh hãy báo cáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汇报 nghĩa là gì? · Kaori Dict