- 1.báo cáo
- 2.trình bày
- 3.thu thập thông tin và báo cáo lại
Cách đọc khác:huìbào — báo cáo

例句Câu ví dụ
- 1
我要向領導匯報工作。
wǒ yào xiàng lǐng dǎo huì bào gōng zuò
Tôi phải báo cáo công việc cho lãnh đạo
- 2
你匯報一下。
nǐ huìbào yīxià。
Anh hãy báo cáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.