學華語Kaori Dict

交匯

giản thể: 交汇

jiāohuì

ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄟˋ

GIAO HỐI

  1. 1.chảy cùng nhau
  2. 2.ngã ba (sông, luồng không khí, đường)
  3. 3.hợp tác (quốc tế)

Cách đọc khác:jiāohuìbiến thể của 交匯|交汇

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖書館是人類的所有夢想交匯的地方。

    túshūguǎn shì rénlèi de suǒyǒu mèngxiǎng jiāohuì de dìfāng。

    Thư viện là nơi giao thoa của tất cả ước mơ con người

  • 2

    大上海,方言的氣派也大,表現了中西交匯、五方博採的特色。

    dà Shànghǎi, fāngyán de qìpài yě dà, biǎoxiàn le ZhōngXī jiāohuì、 wǔfāng bó cǎi de tèsè。

    Đại Thượng Hải, tiếng địa phương mang khí phách lớn, thể hiện đặc sắc giao thoa giữa phương Đông và phương Tây, hội tụ nhiều phong cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交汇 nghĩa là gì? · Kaori Dict