學華語Kaori Dict

教誨

giản thể: 教诲

jiàohuì

ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ

GIÁO HỐI

TOCFL 6
  1. 1.(văn học) dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo
  2. 2.lời dạy; sự hướng dẫn; chỉ đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男孩不聽取父親的教誨。

    zhège nánhái bù tīngqǔ fùqīn de jiàohuì。

    Đứa trẻ này không nghe lời dạy của cha.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教誨 nghĩa là gì? · Kaori Dict