- 1.(văn học) dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo
- 2.lời dạy; sự hướng dẫn; chỉ đạo

例句Câu ví dụ
- 1
這個男孩不聽取父親的教誨。
zhège nánhái bù tīngqǔ fùqīn de jiàohuì。
Đứa trẻ này không nghe lời dạy của cha.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.