- 1.biến thể của 交匯|交汇
- 2.hợp lưu
- 3.chỗ hợp dòng (sông, dòng chảy, con đường)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hợp tác (quốc tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.