學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匯合
匯合
giản thể:
汇合
huì
hé
[ㄏㄨㄟˋ ㄏㄜˊ]
HỐI HỢP
HSK 7-9
V
1.
hợp lưu
2.
hội tụ
3.
gia nhập
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
hợp nhất
5.
sự hợp nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
結合
jiéhé
kết hợp
配合
pèihé
phù hợp
組合
zǔhé
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
合理
hélǐ
hợp lý; có lý; công bằng
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
匯
hối
đông đúc
合
hợp, hiệp, cáp, hạp
kết hợp, gắn kết, nối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會合
huìhé
gặp gỡ
回合
huíhé
một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ
回紇
Huíhé
Huihe, tên cổ của một nhóm dân tộc là tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Yugurs 裕固族[Yu4gu4zu2]
彗核
huìhé
hạt nhân sao chổi
灰鶴
huīhè
(loài chim ở Trung Quốc) sếu thường (Grus grus)
記憶技巧
Mẹo nhớ
合
HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汇合 nghĩa là gì? · Kaori Dict