學華語Kaori Dict

回合

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄏㄜˊ

HỒI HỢP

TOCFL 6
  1. 1.một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ
  2. 2.ván (quyền anh, v.v.)
  3. 3.cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ván (bi-da, v.v.)
  2. 5.hiệp
  3. 6.(quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt
  4. 7.phiên (đàm phán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    第9回合二死滿壘

    dì 9 huíhé èr sǐ mǎnlěi

    Ở hiệp thứ 9, hai người bị out.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回合 nghĩa là gì? · Kaori Dict