例句Câu ví dụ
- 1
您可以貨到付款,銀行轉帳或者用匯票付款。
nín kěyǐ huòdàofùkuǎn, yínháng zhuǎn zhàng huòzhě yòng huìpiào fùkuǎn。
Bạn có thể thanh toán khi nhận hàng, chuyển khoản ngân hàng hoặc bằng sép.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
