- 1.chuyển tiền
- 2.hội tụ (của sông ngòi)
- 3.trao đổi
Cách đọc khác:huì — loạihuì — biến thể của 匯|汇[hui4]

例句Câu ví dụ
- 1
我要去銀行匯錢。
wǒ yào qù yín háng huì qián
Tôi sẽ đi ngân hàng để chuyển tiền
- 2
每年都有新詞匯產生。
měinián dōu yǒu xīncí huì chǎnshēng。
Mỗi năm đều có nhiều từ mới ra đời.
- 3
你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。
nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。
Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.