中止
zhōngzhǐ
[ㄓㄨㄥ ㄓˇ]
TRUNG CHỈ
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
談判中止了。
tánpàn zhōngzhǐ le。
Việc thương lượng đã dừng lại
- 2
說服他中止旅行真是件苦差事。
shuōfú tā zhōngzhǐ lǚxíng zhēnshi jiàn kǔchāishi。
Thuyết phục anh ấy dừng chuyến du lịch thật là một công việc khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.