學華語Kaori Dict

中止

zhōngzhǐ

ㄓㄨㄥ ㄓˇ

TRUNG CHỈ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ngừng
  2. 2.đình chỉ
  3. 3.tạm dừng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dừng
  2. 5.ngưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    談判中止了。

    tánpàn zhōngzhǐ le。

    Việc thương lượng đã dừng lại

  • 2

    說服他中止旅行真是件苦差事。

    shuōfú tā zhōngzhǐ lǚxíng zhēnshi jiàn kǔchāishi。

    Thuyết phục anh ấy dừng chuyến du lịch thật là một công việc khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中止 nghĩa là gì? · Kaori Dict