學華語Kaori Dict

疫情

qíng

ㄧˋ ㄑㄧㄥˊ

DỊCH TÌNH

  1. 1.tình hình dịch bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為疫情的原因,現在中國人非常緊張。

    yīnwèi yìqíng de yuányīn, xiànzài Zhōngguórén fēicháng jǐnzhāng。

    Vì lý do dịch bệnh, hiện nay người Trung Quốc rất lo lắng

  • 2

    都是疫情鬧的。

    dōu shì yìqíng nào de。

    Tất cả vì dịch bệnh

  • 3

    疫情期間注意安全。

    yìqíng qījiān zhùyì ānquán。

    Chú ý an toàn trong thời gian dịch bệnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疫情 nghĩa là gì? · Kaori Dict